FK Mlada Boleslav B
Czech Republic: Cộng hòa Séc
FK Mlada Boleslav B Resultados mais recentes
FK Mlada Boleslav B Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FK Mlada Boleslav B ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong CFL
FK Mlada Boleslav B ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
FK Mlada Boleslav B là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt CFL
FK Mlada Boleslav B không ghi được bàn trong 39% tại CFL
Bàn thua
FK Mlada Boleslav B để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại CFL
FK Mlada Boleslav B để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận
FK Mlada Boleslav B đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại CFL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Mlada Boleslav B đã tham gia trong CFL
FK Mlada Boleslav B tổng số bàn thắng mỗi trận 2.77 trong mỗi trận tại CFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với FK Mlada Boleslav B tại CFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với FK Mlada Boleslav B tại CFL
CDG thống kê
FK Mlada Boleslav B đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại CFL
FK Mlada Boleslav B ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại CFL
FK Mlada Boleslav B ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại CFL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FK Mlada Boleslav B ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong CFL
FK Mlada Boleslav B chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong CFL
FK Mlada Boleslav B chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong CFL
FK Mlada Boleslav B ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong CFL
FK Mlada Boleslav B chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong CFL
FK Mlada Boleslav B chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong CFL
Kèo Chấp Thống Kê
FK Mlada Boleslav B ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong CFL
Trong hiệp một, FK Mlada Boleslav B ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong CFL
Trong hiệp hai, FK Mlada Boleslav B ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong CFL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FK Mlada Boleslav B thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại CFL
FK Mlada Boleslav B có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, FK Mlada Boleslav B thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, FK Mlada Boleslav B có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, FK Mlada Boleslav B thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, FK Mlada Boleslav B có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Phạt Góc Thống Kê
FK Mlada Boleslav B thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại CFL
FK Mlada Boleslav B có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, FK Mlada Boleslav B thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại CFL
FK Mlada Boleslav B có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, FK Mlada Boleslav B thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại CFL
FK Mlada Boleslav B có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FK Mlada Boleslav B Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 29 | 1 | 2 | 86:24 | 62 | 88 | |
| 2 | 31 | 22 | 5 | 4 | 67:27 | 40 | 71 | |
| 3 | 31 | 19 | 4 | 8 | 70:42 | 28 | 61 | |
| 4 | 31 | 19 | 4 | 8 | 59:34 | 25 | 61 | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 46:42 | 4 | 50 | |
| 6 | 31 | 11 | 8 | 12 | 55:53 | 2 | 41 | |
| 7 | 31 | 11 | 7 | 13 | 66:55 | 11 | 40 | |
| 8 | 31 | 11 | 6 | 14 | 47:59 | -12 | 39 | |
| 9 | 31 | 10 | 7 | 14 | 72:59 | 13 | 37 | |
| 10 | 31 | 9 | 9 | 13 | 43:62 | -19 | 36 | |
| 11 | 31 | 9 | 8 | 14 | 36:50 | -14 | 35 | |
| 12 | 31 | 9 | 7 | 15 | 41:65 | -24 | 34 | |
| 13 | 31 | 7 | 10 | 14 | 45:56 | -11 | 31 | |
| 14 | 31 | 7 | 10 | 14 | 35:52 | -17 | 31 | |
| 15 | 31 | 7 | 10 | 14 | 37:58 | -21 | 31 | |
| 16 | 31 | 7 | 4 | 20 | 46:81 | -35 | 25 | |
| 17 | 32 | 4 | 12 | 16 | 36:68 | -32 | 24 |
- Promotion Playoffs
- Relegation